| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình xử lý nước nuôi tôm bằng chế phẩm vi sinh vật nội tại
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Thành Trung. GVHD: Lại Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thu Thủy(biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình công nghệ chế biến dầu mỡ thực phẩm : Mã số: CB 351 /
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Cần Thơ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
ThS Trần Thanh Trúc (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men chủng Lactobacillus Acidophilus tạo chế phẩm sinh học phục vụ nuôi trồng thủy sản
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG_T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị KIm Tuyến. GVHD: Võ Thị Thứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cơ bản về thể chế hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
340.597 NG-B
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Như Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình sản xuất chế phẩm giữ ẩm cho đất từ chủng nấm men Lipomyces Starkeyi PT 7.1 trên cơ chất bột sắn
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-P
|
Tác giả:
Mai Thị Thu Phương. GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các giải pháp nhằm nâng cao vai trò và hiệu lực quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường ở các khu công nghiệp, khu chế xuất
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
354.3 TR-S
|
Tác giả:
Trương Thị Minh Sâm |
Đánh giá thực trạng môi trường ở các khu công nghiệp, khu chế xuất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và vấn đề quản lý nhà nước về mặt môi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS Nguyễn Đăng Dung |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vị trí, vai trò của thể chế tư pháp trong nhà nước pháp quyền, thể chế tư pháp ở một số quốc gia, thể chế tư...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình vật liệu công nghệ và cơ khí : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
671.071 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng, Tùng |
Vật liệu dùng trong công nghệ cơ khí; công nghệ chế tạo phôi; công nghệ bề mặt; công nghệ gia công cắt gọt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty chè Tân Trào
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DU-N
|
Tác giả:
Dương Thị Tố Như, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cá, thịt và chế biến công nghiệp
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664.02 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|