| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sơ đồ kế toán đơn vị sự nghiệp có thu : Đã sửa đổi bổ sung theo các văn bản hiện hành mới nhất /
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.83 PH-K
|
Tác giả:
TS. Phạm Văn Khoan |
Sơ đồ kế toán đơn vị sự nghiệp có thu, các văn bản về chính sách, chế độ tài chính, kế toán áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu
|
Bản giấy
|
|
Chỉnh sửa & sao chép các đối tượng AutoCad 2004
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Bá An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 JA-L
|
Tác giả:
Jay Conrad Levinson |
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
|
Bản giấy
|
|
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 JA-L
|
Tác giả:
Jay Conrad Levinson |
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu xử lý & chỉnh sửa hình ảnh với Photoshop 7.0
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
006.6 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hân, Phương Hoa, Quang Huy |
Cuốn sách trỉnh bày các nội dung: ghép và xử lý hình ảnh; phục chế ảnh cũ kết hợp tạo khung cho ảnh; thiết kế mẫu chữ đẹp
|
Bản giấy
|
|
Chế Lan Viên về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.922132 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Tuấn Anh tuyển chọn và giới thiệu |
Sơ lược về tiểu sử nhà thơ Chế Lan Viên. Tuyển chọn những bài viết, bài nghiên cứu về sự nghiệp sáng tác văn học của nhà thơ nói chung và các tác...
|
Bản giấy
|
|
Testing for language teachers : Second edition /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
407.6 HU-A
|
Tác giả:
Arthur Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Levison, Jay Conrad |
Đây là một cuốn trong bộ sách về kinh doanh theo phong cách " Che Guevara", một phong cách mới để tiếp thị một sản phẩm, một dịch vụ mà chỉ dựa vào...
|
Bản giấy
|
||
Five-minute activities : A resource book of short activities /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.3 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur, Andrew Wright with illustrations by Andrew Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các đơn pha chế và tổng hợp hóa chất dùng trong sinh hoạt
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
661 HO-Y
|
Tác giả:
Hoàng Trọng Yêm chủ biên, Từ Văn Mặc, Hồ Công Xinh |
Hướng dẫn kỹ thuật tự sản xuất, pha chế đơn giản những sản phẩm hoá học thiết thực trong đời sống hàng ngày như: keo dán, chất thơm, in ảnh lên sứ,...
|
Bản giấy
|
|
The chemistry of chlorosulfonyl isocyanate
Năm XB:
2002 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
540 DH-D
|
Tác giả:
Durga Nath Dhar; Preeti Dhar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật giáo dục và các chế độ chính sách đối với giáo viên, học sinh, sinh viên
Năm XB:
2002 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
344.59707 LUA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật giáo dục và các chế độ chính sách đối với giáo viên, học sinh, sinh viên
|
Bản giấy
|