| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện nói tiếng Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-B
|
Tác giả:
Ngô Thúc Bình chủ biên; TS. Nguyễn Thị Minh Hồng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần loài côn trùng trên cây vải và nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái loài bọ rùa 18 chấm Harmonia Sedecimnotata Fabr ( Coccinellidae- Coleoptera). Tại Sóc Sơn Hà Nội và vùng phụ cận
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thu Hương, GVHD: TS Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất sữa: Sữa tiệt trùng năng suất 10 tấn/ngày Sữa chua năng suất 10 tấn/ngày Sữa đặc có đường năng suất 75 triệu hộp/ năm
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Đình Tuấn, GVHD: PGS.TS Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm côn trùng Beauveria Bassianna Vuill để ứng dụng phòng trừ một số sâu hại cây trồng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nam, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trung Trung Đỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một tỷ khách hàng : Những bài học từ tuyến đầu trong công cuộc kinh doanh tại Trung Quốc /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 MC--J
|
Tác giả:
McGregor James, Trần Lan Anh (người dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình điện tử công suất : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 TR-M
|
Tác giả:
Trần Trọng Minh |
Gồm các bài học về: Các phần tử bán dẫn công suất, chỉnh lưu, vấn đề chuyển mạch và nghịch lưu phụ thuộc, các bộ biến đổi xung, nghịch lưu độc lập,...
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần loài côn trùng trên cây có múi và nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu cuốn lá Adoxophyes Privatana, Lepidoptera tại Hà Nội và vùng lân cận
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: TS Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Tuyển, Chu Quí, Trịnh Trung Hiếu, Thái Hoàng dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng trung quốc cho người bắt đầu : 4 Audia CD /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 LO-K
|
Tác giả:
Lỗ Diện Kí ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa sông nước miền Trung
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.09597 TO-T
|
Tác giả:
GS.TSKH. Tô Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Tuyển, Chu Quí, Trịnh Trung Hiếu, Thái Hoàng dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|