| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển xây dựng và kiến trúc Anh - Việt và Việt - Anh : English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of construction and architecture /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
624.03 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Gồm khoảng 30.000 thuật ngữ phần Anh Việt và 20.000 thuật ngữ phần Việt Anh thuộc các lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, thi công công trình, nhà ở,...
|
Bản giấy
|
|
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-T
|
Tác giả:
Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Misunderstanding in English and Vietnamese communication caused by some cultural differences
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Trường, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thuỷ(Chủ biên); Nguyễn Quang Huy; Nguyễn Huy Đức... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 3
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến. |
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thanh Nga, GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xử lý ảnh cao cấp và tự động hoá hoạt động trong Photoshop CS
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Tấn Mẫn |
Chín chương trong tập sách này "Xử lý ảnh cao cấp và tự động hoá hoạt động" tập trung về các thao tác xử lý cao cấp như làm việc với cách lớp...
|
Bản giấy
|
|
Xây sụng và triển khai chiến lược kinh doanh con đường đến thành công
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thiêm |
cuốn sách là khái niệm chung và đặc điểm của chiến lược kinh doang, quản lý chiến lược, phân tích môi trường khách quan...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống kế toán hành chính sự nghiệp : Áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu, đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác /
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.61 HET
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp: Tổ chức công tác kế toán tài chính trong doanh nghiệp, kế toán tài sản bằng tiền, kế toán tồn kho, kế...
|
Bản giấy
|
|
Nghị định của chính phủ về xử phạt hành chính trong lĩnh vực kế toán và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.09597 NGH
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Bao gồm các nghị định, thông tư, công văn của chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán.
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn Bacillus thuringgiensis diệt côn trùng cánh cứng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Ngọc Nhung, GVHD: PGS.TS. Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : 205.000 từ /
Năm XB:
2005 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Ánh, Quang Hùng, Gia Huy, Trí Hạnh |
Giới thiệu 205000 từ về mọi lĩnh vực với cách giải thích rõ ràng, trình bày dễ hiểu
|
Bản giấy
|