| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thương trường trong tầm tay : (7 nguyên tắc để chiến thắng trong thế giới kinh doanh mới) /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
658 RO-O
|
Tác giả:
Rochard W. Oliver; Lê Hà dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những Thành ngữ hữu ích cải thiện tiếng Anh khẩu ngữ
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cuộc đấu trí ở tầm cao của trí tuệ Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Lý luận Chính trị
Số gọi:
324.25970753 TR-N
|
Tác giả:
Giáo sư Trần Nhâm |
Luận giải và phân tích tư duy, trí tuệ của Đảng cộng sản Việt Nam trong khoa học và nghệ thuật chỉ đạo cuộc chiến tranh cách mạng của nhân dân Việt...
|
Bản giấy
|
|
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển ngữ pháp Tiếng Anh và cách dùng : Dictionnary of English Grammar and Usage /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428.03 MI-T
|
Tác giả:
Minh Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mã Thành Tài |
Bao gồm các câu thường dùng trong các ngành kinh doanh hiện có tại Việt Nam cũng như trên thế giới, từ những câu nói mang tínha chất lịch sự, thân...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Văn Chiến; Nguyễn Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Frederic Louis |
Mô tả các chư Phật, chư Bồ Tát, các vị thần trong Phật giáo, đồng thời giới thiệu khái quát khoảng 3.000 hình tượng cùng lời giải thích đầy đủ rõ...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thư tín Anh Hoa Việt
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TD-V
|
Tác giả:
Trần Đình Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-T
|
Tác giả:
Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing listening skill for the first year students at English faculty, HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hợp, GVHD: Lê Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|