| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fundamentals of English traditional syntax. Quyển 1 : : Based on "A grammar of contemporary English" by Quirk R. et al., and "A university grammar of English" by Quirk R. & Greenbaum S /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng Việt / Những vấn đề lí luận
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495 VIE
|
Tác giả:
Viện ngôn ngữ học |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT Ebasic Reading
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lingua Forum ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lingua Forum ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải |
Rèn luyện kỹ năng đọc qua các chủ đề khác nhau trong luyện thi TOEFL: Khoa học trái đất, khoa học vật lí, lịch sử, kinh tế, nghệ thuật, văn học..
|
Bản giấy
|
||
Toefl IBT M - reading : Intermediate level /
Năm XB:
2008 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm chuyển ngữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ nâng cao ; có sửa chữa và kèm bài tập kiểm tra /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 AC-K
|
Tác giả:
Patricia Ackert ; Kim Thu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Pederson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết chủ biên, Nguyễn Văn Hiệp |
Giới thiệu những kỹ năng để tạo lập và tiếp nhận văn bản, kỹ thuật viết luận văn và tiểu luận khoa học. Rèn luyện kỹ năng đặt câu và dùng từ; chữa...
|
Bản giấy
|
|
Tập viết chữ Hán : Soạn theo giáo trình "301 câu đàm thoại tiếng Hoa" có chú âm phù hiệu dịch nghĩa
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm |
Giới thiệu các nét cơ bản của chữ Hán, qui tắc viết chữ Hán và phương pháp luyện tập chữ Hán
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang sử dụng trạng từ trong Tiếng Anh : Handbook of English adverb usage /
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Ths. Trần Trọng Dương ; Nguyễn Quốc Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Thái Thanh Bảy; Vũ Minh Thường; Hoàng Yến. |
Những mẫu câu tiếng Anh giúp trao đổi với du khách hay khách hàng nước ngoài tại ngân hàng như: khai đổi ngoại tệ, mở tài khoản, chuyển tiền, sử...
|
Bản giấy
|