| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
New Headway Elementary : Student's Book and WorkBook with key /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428.34071 LIZ
|
Tác giả:
Liz, John Soars, Sylvia Wheeldon, Hồng Đức (Dịch và giới thiệu) |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cơ bản : Basic English /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PH-Q
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Văn Quế |
Tài liệu bao gồm các thông tin, bài tập về tiếng anh cơ bản
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ánh Tuyết; Quang Hiển; Ngọc Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Infotech – English for computer users
Năm XB:
2009 | NXB: Cambridge University Express,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ES-S
|
Tác giả:
Santiago Remacha Esteras |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng Việt Tập 1, Ngữ pháp tiếng Việt : Đã được Hội đồng thẩm định sách của Bộ giáo dục và Đào tạo giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.9225 DI-B
|
Tác giả:
Diệp Quang Ban, Hoàng Văn Thung. |
Cuốn sách trình bày các vấn đề chung về ngữ pháp và ngữ pháp học, ý nghĩa từ vựng và ý nghĩa ngữ pháp trong từ, các dạng thức ngữ pháp, phương thức...
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh trong ngành ngân hàng : Dùng kèm với 2 băng cassette /
Năm XB:
2009 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình Hán ngữ Tập 1, Quyển hạ : Phiên bản đầy đủ /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm, Biên dịch. |
Giúp học viên nắm vững toàn bộ kiến thức ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng nhằm nâng cao kĩ năng nghe nói, đọc, viết và khả năng giao tiếp cơ bản
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
GS. PTS Nguyễn Minh Thuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New English file elementary : Tiếng Anh giao tiếp quốc tế. /
Năm XB:
2009 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham Koenig, Paul Seligson; Trần Nga, Hương Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Practical English Grammar : Ngữ pháp Tiếng Anh nâng cao /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Số gọi:
425 TH-O
|
Tác giả:
AJ Thomson ; A.V. Martinet ; Hồng Đức dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thư tín tiếng Anh : Luyện tiếng Anh qua kỹ năng viết thư
Năm XB:
2009 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 HU-L
|
Tác giả:
Huy Liêm |
Hướng dẫn cách viết các bức thư bằng tiếng Anh về các chủ đề khác nhau như: thư tuyển dung, thư tín thương mại, thư phàn nàn và du lịch...
|
Bản giấy
|
|
New English file : Intermediate. Giáo trình tiếng anh giao tiếp 3. /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham Koenig, Paul Seligson; giới thiệu: Hồng Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|