| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trương Văn Giới; Lê Khắc Kiều Lục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ cơ bản ; có sửa chữa và kèm bài tập kiểm tra /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert ; Kim Thu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp Tiếng Anh trình độ sơ cấp = : Basic English grammar /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 AZA
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar ; Nguyễn Thành Yến (Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng việt
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 MA-C
|
Tác giả:
Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến |
Trình bày tổng luận về cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt. Cơ sở ngữ âm học, từ vựng học, ngữ pháp học nói chung và tiếng Việt nói riêng
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT Insider : Speaking
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prepare for IELTS general training practice tests : Giáo trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRE
|
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.007 LOU
|
Tác giả:
Lin Lougheed; Lê Minh Sơn giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện nghe /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 LO-K
|
Tác giả:
Lỗ Kiện Ký, Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện Đọc - Viết /
Năm XB:
2008 | NXB: TH TPHCM,
Từ khóa:
Số gọi:
495 LO-K
|
Tác giả:
Lỗ Kiện Ký |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Trung Quốc Tập 1 : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.107 TR-C
|
Tác giả:
Trần Chước, Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT writing : Intermediate /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|