Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6343 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Practical English usage
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.2 SW-A
Tác giả:
Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức dịch và giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-H
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prefixation and suffixation in English
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prepare for IELTS academic modules :
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 TO-V
Tác giả:
Vanessa Todd, Penny Cameron
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prepare for IELTS general training modules :
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 CA-P
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practical English usage
Tác giả: Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Tác giả: Hồng Đức dịch và giới thiệu
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Tác giả: Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Tác giả: Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Tác giả: Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Prefixation and suffixation in English
Tác giả: Nguyễn Tuấn Anh, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Prepare for IELTS academic modules :
Tác giả: Vanessa Todd, Penny Cameron
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Prepare for IELTS general training modules :
Tác giả: Penny Cameron, Vanessa Todd.
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
×