Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6349 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Pôồn Pôông Mường Trám
Năm XB: 2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 390.0959741 BU-H
Tác giả:
Bùi Chí Hăng
Giới thiệu các tập tục trong hôn nhân, cưới xin, sinh đẻ, nuôi dưỡng, sản xuất, ở, trang phục, ứng xử trong giao tiếp và trong tang ma ở Mường Trám
Bản giấy
Portrait and candid photography photo workshop
Năm XB: 2012 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 778.92 MA-E
Tác giả:
Erin Manning
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
PR quản trị quan hệ công chúng : Sách chuyên khảo /
Năm XB: 2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi: 659.2 LU-N
Tác giả:
PGS.TS Lưu Văn Nghiêm
Tài liệu cung cấp các thông tin về PR quản trị quan hệ công chúng
Bản giấy
Practical English usage
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.2 SW-M
Tác giả:
Michael Swan.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practical English usage
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.2 SW-A
Tác giả:
Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức dịch và giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pôồn Pôông Mường Trám
Tác giả: Bùi Chí Hăng
Năm XB: 2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Giới thiệu các tập tục trong hôn nhân, cưới xin, sinh đẻ, nuôi dưỡng, sản xuất, ở, trang phục,...
Portrait and candid photography photo workshop
Tác giả: Erin Manning
Năm XB: 2012 | NXB: John Wiley & Sons
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
PR quản trị quan hệ công chúng : Sách chuyên khảo /
Tác giả: PGS.TS Lưu Văn Nghiêm
Năm XB: 2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về PR quản trị quan hệ công chúng
Practical English usage
Tác giả: Michael Swan.
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Practical English usage
Tác giả: Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Tác giả: Hồng Đức dịch và giới thiệu
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Tác giả: Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Tác giả: Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
×