| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Dẫn luận Ngữ Pháp Chức năng
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
425 HA-M
|
Tác giả:
Halliday, Mak, Hoàng Văn Vân ( dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập toán học cao cấp : /. Tập 2, /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.4071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí chủ biên, Lê Trọng Vinh, Dương THủy Vỹ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn bản pháp luật về quản lý học sinh sinh viên
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 VAN
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Văn bản pháp luật về quản lý học sinh sinh viên
|
Bản giấy
|
|
Niên giám các điều ước quốc tế nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ký năm 1992
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
341.303 NIE
|
|
Giới thiệu các hiệp định về hợp tác văn hoá, khoa học kỹ thuật, kinh tế thương mại...giữa Chính phủ Cộng hoà xã chủ nghĩa Việt Nam và các nước trên...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp cơ bản dịch Việt - Anh và ngữ pháp
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.02 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Thống; Nguyễn Kim Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các văn bản pháp luật hiện hành về Giáo Dục - Đào Tạo
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
344.597 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các quy định pháp luật về tài chính
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
KS Đinh Xuân Lâm (Tổng hợp và biên soạn) VN Guide |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Ngữ pháp tiếng Pháp thực hành
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
445 QU-M
|
Tác giả:
Quốc Mai, Phan Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi và đáp về chính sách đối với người có công với cách mạng
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
361.9597 TH-H
|
Tác giả:
Cử nhân Thu Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|