| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The one Minute Manager Builds High Performing Teams : Vị giám đốc một phút & bí quyết xây dựng nhóm làm việc hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard ; Bích Nga , Việt Hà |
Vị giám đốc 1 phút bí quyết xây dựng nhóm làm việc hiệu quả chia sẻ những kinh nghiệm và nhiều ý tưởng quý giá cho hoạt động kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
The one minute manager meets the monkey : Vị giám đốc một phút và con khỉ /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Kenneth Blanchard ; Lê Như Quỳnh , Lê Thị Minh Hà |
Gồm những câu chuyện giúp chúng ta có những bí quyết thành công trong công việc quản lý và giúp chúng ta biết cách rèn luyện bản thân đầu tư quỹ...
|
Bản giấy
|
|
The opposable mind : How successful leaders win through integrative thinking /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 M-R
|
Tác giả:
Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The outsiders : eight unconventional CEO's and their radically rational blueprint for suscess /
Năm XB:
2012 | NXB: Massachusetts
Từ khóa:
Số gọi:
658.409 TH-W
|
Tác giả:
William Thorndike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David C. Funder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The practice of adaptive leadership : Tools and tactics for changing your organization and the world /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Số gọi:
658.4092 HE-R
|
Tác giả:
Ronald Heifetz, Alexander Grashow, Marty Linsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeremy Harmer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The rise of the platform marketer : Performance marketing with Google, Facebook, and Twitter, plus the latest high-growth digital advertising platforms /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 DE-C
|
Tác giả:
Craig Dempster, John Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the routledge handbook of critical discourse studies
Năm XB:
2018 | NXB: Routledge
Số gọi:
801.03 FL-J
|
Tác giả:
John Flowerdew & John E. Richardson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Routledge handbook of language and culture
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 SH-F
|
Tác giả:
Farzard Sharifian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Routledge Handbook of language and culture /
Năm XB:
2019 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
306.44 FA-S
|
Tác giả:
Farzad Sharifian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Routledge handbook of second language acquisition
Năm XB:
2012 | NXB: Routledge handbooks
Số gọi:
401.93 SU-G
|
Tác giả:
Susan M.Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|