| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in english - vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in English- Vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Food and beverage security : = A manual for restaurants, hotels, and clubs /
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing Company
Số gọi:
647.95068 NI-J
|
Tác giả:
Ninemeier, Jack D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
FOOD EXPRESSIONS IN ENGLISH AND VIETNAMESE EQUIVALENTS FROM A CULTURAL PERSPECTIVE
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tám; NHDKH Assoc.Prof.Dr Lê Văn Thanh |
This study aims to explore meanings and cultural aspects behind the idioms
and seek possible Vietnamese equivalents. With thirty-five selected food...
|
Bản điện tử
|
|
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|
|
Functions of English : các chức năng của tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TO-N
|
Tác giả:
Tố Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyen Tien Dzung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Gender bias in current secondary school English language textbooks: Tiếng Anh 8, Tiếng Anh 9
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Lam; NHDKH: Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao |
It has been proved that gender bias exists in language as well as in language textbooks. Many studies on linguistic gender bias in English as a...
|
Bản điện tử
|
|
Get noticed...Get referrals : Build your client base and your business by making a name for yourself /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.8 JI-L
|
Tác giả:
Lublin, Jill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hữu Thọ |
Tập hợp những bài viết, câu chuyện của tác giả về con người, cuộc sống, sự kiện, văn hoá con người, xã hội... những mặt tích cực và tiêu cực, đặc...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lò Vũ Vân |
Nghiên cứu về tác phẩm "Khủn Chưởng" của dân tộc Thái. Giới thiệu nội dụng sử thi này bằng tiếng Thái và bản dịch tiếng Việt
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp chuyển đổi số tại Bệnh viện Châm cứu Trung Ương
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương; NHDKH: TS. Bùi Đức Hưng |
Chuyển đổi số trong y tế hiện nay không chỉ là xu thế mà còn mang lại những lợi ích to lớn, thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng ngành y. Dưới...
|
Bản điện tử
|