| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Features of set expressions containing words “Black” and “White” in English and “Đen” and “Trắng” in Vietnamese from the cultural perspectives
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-B
|
Tác giả:
Vũ Thị Bình; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Hoàng Tuyết Minh |
The content of summary information: This study investigates the characteristics English culture and Vietnamese culture in using black and white...
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 EC-S
|
Tác giả:
Eckstut Samuela, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 FU-M
|
Tác giả:
Fuchs Marjorie, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SC-E
|
Tác giả:
Schoenberg Irene E, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jay Maurer, Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Focus on Grammar : An Intermediate Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Số gọi:
428.24 FU-M
|
Tác giả:
Fuchs Marjorie,Westheimer Miriam, Bonner Margaret Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Koch Spack Rachel, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in English - Vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NH-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in english - vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in English- Vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Food and beverage security : = A manual for restaurants, hotels, and clubs /
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing Company
Số gọi:
647.95068 NI-J
|
Tác giả:
Ninemeier, Jack D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
FOOD EXPRESSIONS IN ENGLISH AND VIETNAMESE EQUIVALENTS FROM A CULTURAL PERSPECTIVE
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tám; NHDKH Assoc.Prof.Dr Lê Văn Thanh |
This study aims to explore meanings and cultural aspects behind the idioms
and seek possible Vietnamese equivalents. With thirty-five selected food...
|
Bản giấy
|