| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
using technology with classroom instruction that works
Năm XB:
2007 | NXB: Mid-continent research for education and learning,
Số gọi:
371 PI-H
|
Tác giả:
Howard Pitler, Elizabeth R. Hubbell, Matt Kuhn & Kim Malenoski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gavin Dudeney and Nicky Hockly. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of Food Science, Technology, and Engineering.
Năm XB:
2006 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 YH-H
|
Tác giả:
YH. Hui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pieter Walstra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
J.-R.Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Multimedia communication technology : representation, transmission, and identification of multimedia signals /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 OH-J
|
Tác giả:
Jens-Rainer Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Etourism : information technology for strategic tourism management /
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
338.48 BU-D
|
Tác giả:
Dimitrios Buhalis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Enzymes in Food Technology
Năm XB:
2002 | NXB: Sheffield Academic Press; CRC Press,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 WH-R
|
Tác giả:
Robert J. Whitehurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Whitehurst RJ, Law BR |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Downstream processing in the biotechnology industry
Năm XB:
2002 | NXB: Molecular Biotechnology,
Số gọi:
660.6 MA-K
|
Tác giả:
Manohar Kalyanpur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bill Mascull, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The cell phone handbook: Everything you wanted to know about wireless telephony (but didn't know who or what to ask)
Năm XB:
1999 | NXB: Aegis Publishing Group, Ltd.
Từ khóa:
Số gọi:
384.5 PE-S
|
Tác giả:
Penelope Stetz |
This book will give you solid understanding of wireless technologies so you can make an informed pruchase decision the next time you buy wireless...
|
Bản giấy
|