| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luật doanh nghiệp năm 2005 (Đã sửa đổi, bổ sung năm 2009) : (Song ngữ Việt - Anh)
Năm XB:
2011
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Giới thiệu Luật Doanh nghiệp 2005 gồm 10 chương, 172 điều quy định về thành lập doanh nghiệp và đăng kí kinh doanh, công ty trách nhiệm hữu hạn,...
|
Bản giấy
|
|
Machine learning for financial engineering : Advances in computer science and engineering: texts, 8 /
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
336.7 GY-L
|
Tác giả:
Laszlo Gyorfi; Gyorgy Ottucsak; Harro Walk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Making sense of spelling and pronunciation : self study edition with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DI-C
|
Tác giả:
Christine Digby, John Myers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB:
1989 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 SC-J
|
Tác giả:
Schermerhorn, John R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Management Issues in China. Volume I, Domestic Enterprises
Năm XB:
1996 | NXB: Routledge
Số gọi:
650.1 BR-D
|
Tác giả:
Brown, David H |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William J.Stanton, Rosann Spiro |
This book has 5 parts: introduction to sales force maangement plan on this book; organizing, staffing and training a sales force; directing sales...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William J. Stanton, Rosann L. Spiro |
This book has 5 parts: introduction to sales force management plan of this book; organizing, staffing and training a sales force; direcitng sales...
|
Bản giấy
|
||
Managing your Documentation Projects
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 HA-J
|
Tác giả:
Hackos, Joann T |
This book is divided into six parts. Part One is an introduction to publications project management. Parts Two through Six follow the five phases...
|
Bản giấy
|
|
Manufacturing planning & control for supply chain management
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RO-B
|
Tác giả:
Jacobs; F. Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Market Leader : Elementary Business English Coursebook and Practice File /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-C
|
Tác giả:
Falvey, David & Kent, Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Assael, Henry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Medical assisting : administrative and clinical procedures including anatomy and physiology /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
610.7372069 BO-K
|
Tác giả:
Whicker, Leesa | Wyman, Terri D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|