| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Cù Thùy Trang |
Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh đàm thoại dành cho nhân viên văn phòng
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James R. Hurford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pattricia Acket |
Quyển sách này nói về supermarket marketing, memory
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình tiếng anh chuyên ngành kinh doanh Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / : English for business III intensive listening , /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.24 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Diệu Linh chủ biên, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngôn ngữ học đối chiếu - Cú pháp tiếng Anh -Tiếng Việt
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
423 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng Anh
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
425 VI-V
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 326 bài luận mới sơ cấp, trung cấp & nâng cao : = 326 selected essays & writings for all purposes, topics & levels /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SRI
|
Tác giả:
S. Srinivasan ; First New biên dịch |
Gồm 326 bài luận về chủ đề trong cuộc sống hàng ngày, trong gia đình, nhà trường, xã hội, nghệ thuật, thương mại, khoa học, chính trị và pháp luật
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt mấy vấn đề ngữ âm, ngữ pháp, ngữ nghĩa
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.92225 CA-H
|
Tác giả:
Cao Xuân Hạo |
Mấy vấn đề phân tích và giải pháp âm vị học trong tiếng Việt. Phân tích ngữ pháp tiếng Việt: Cấu trúc câu và các ngữ đoạn, danh từ, vị từ, giới từ,...
|
Bản giấy
|
|
Nghe và nói tiếng Trung Quốc : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-H
|
Tác giả:
NguyễnThị Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì Tiếng Anh
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428.07 TR-T
|
Tác giả:
Trần Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|