| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction to software project management and quality assurance
Năm XB:
1993 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi:
005.1 IN-C
|
Tác giả:
Ince Darrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intuitive Digital Computer Basics : An introduction to the digital world /
Năm XB:
1988 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
004.1 FR-T
|
Tác giả:
Thomas M. Frederiksen |
Gồm: Some preliminary topics, voltage-the pressure of the electrons...
|
Bản giấy
|
|
Inventing the future : = How science and technology transform our world /
Năm XB:
1992 | NXB: Brassey's (US)
Từ khóa:
Số gọi:
621.3810973 BE-C
|
Tác giả:
Berry, F. Clifton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ronald W. Langacker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jasim Al-Ajmi, Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Invitaions in English and Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HT-P
|
Tác giả:
Phan Hoài Thương, Dr. Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Invitation to physical chemistry
Năm XB:
2010 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
541.3 CH-H
|
Tác giả:
Gopala Krishna Vemulapalli |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nagannand Doraswamy, Dan Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arnold Schneider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
ISDN : Concepts, Facilities, and Services /
Năm XB:
1996 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 KE-G
|
Tác giả:
Gary C. Kesler, Peter V. Southwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IT passport exam preparation book
Năm XB:
2009 | NXB: Information technology promotion agency
Số gọi:
005
|
|
Gồm: About this book, overview of examination, scope of questions...
|
Bản giấy
|