| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Helen Gillman, Damien Simonis, Stefano Cavedoni |
Special colour guide to Italian art & architecture
|
Bản giấy
|
||
Judges’ Criticisms in The Voice of America and The Voice of Vietnam TV Singing Contests from Cross-cultural Perspective
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thuật; Supervisor: Dr. Huynh Anh Tuan |
Research purposes: This research aims to (1) identify the criticizing strategies employed by the judges in The Voice of America and The Voice of...
|
Bản điện tử
|
|
Kashmir : New voices, New Approaches /
Năm XB:
2006 | NXB: Lynne Rienner
Từ khóa:
Số gọi:
954.6053 SI-W
|
Tác giả:
Sidhu, Waheguru Pal Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại công ty TNHH phát triển khoa học Vitech
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Trung; GVHD: PGS.TS. Phạm Thị Bích Chi |
Hệ thống hóa, khái quát và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản của kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh; đánh giá thực trạng kế toán tại...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Trâm; KS. Trần Quốc Ca |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kết quả nghiên cứu ban đầu về loài dương xỉ Pteris Vitata có triển vọng cho xử lý đất ô nhiễm kim loại
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quang, GVHD: Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kết quả nghiên cứu ban đầu về loài dương xỉ Pteris Vittata có triển vọng cho xử lý đất ô nhiễm kim loại
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quang, GVHD: Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test 2 : authentic examination papers from cambridge esol
NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
KEY |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test with answers 2 : authentic examination papers from cambridge esol
NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test with answers 4 : authentic examination papers from cambridge esol
NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát sự biến đổi của vitamin C trong quá trình bảo quản và chế biến rau- củ- quả
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Luyến, GVHD: Hoàng Văn Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm soát nấm mốc xanh Penicillium digitatum và Penicillium italicum
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hồng Hạnh, GVHD: Nguyễn Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|