Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 5099 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Dương Quang Thiện.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Shine on : the 21st century approach to learning English /
Năm XB: 1995 | NXB: Twin Bridges Publications
Số gọi: 428 NO-S
Tác giả:
S.E Nordyke, G.N. Worthington
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Oánh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428.2 GR-E
Tác giả:
Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hiến pháp Việt Nam
Bản giấy
Tác giả:
Chủ biên: PGS. Vũ Hữu Tửu, Biên soạn: Mai Xuân Bình, Nguyễn Hồ Điện, Vũ Hữu Tửu, Biên tập: Bùi Thị Chính, Trần Lưu Hạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Đại cương nhà nước và pháp luật
Năm XB: 1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 320.1071 NG-D
Tác giả:
Nguyễn Đăng Dung, Ngô Đức Tuấn, Nguyễn Thị Khế
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 511.322 RO-T
Tác giả:
Timothy J. Ross.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Utha Yu và Charles Marut ; Quách Tuấn Ngọc , Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải biên dịch.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Shine on : the 21st century approach to learning English /
Tác giả: S.E Nordyke, G.N. Worthington
Năm XB: 1995 | NXB: Twin Bridges Publications
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Tác giả: Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Hiến pháp Việt Nam : Năm 1946, 1959, 1980 và 1992
Năm XB: 1995 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về Hiến pháp Việt Nam
Từ điển thương mại Anh - Pháp - Việt (kèm giải thích) Khoảng 6000 mục từ : Dictionary of Commerce English - French - Vietnamese (with explanation) /
Tác giả: Chủ biên: PGS. Vũ Hữu Tửu, Biên soạn: Mai Xuân Bình, Nguyễn Hồ Điện, Vũ Hữu Tửu, Biên tập: Bùi Thị Chính, Trần Lưu Hạnh
Năm XB: 1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Đại cương nhà nước và pháp luật
Tác giả: Nguyễn Đăng Dung, Ngô Đức Tuấn, Nguyễn Thị Khế
Năm XB: 1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Fuzzy logic with engineering applications
Tác giả: Timothy J. Ross.
Năm XB: 1995 | NXB: McGraw Hill
Giáo trình ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM-PC Tập II
Tác giả: Utha Yu và Charles Marut ; Quách Tuấn Ngọc , Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải biên dịch.
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
×