| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu hoàn thiện quy trình nhân giống in Vitro cây lan hoàng thảo ( Dendronobium Nobile)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-A
|
Tác giả:
Đoàn Vân Anh, GVHD: Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Chaika |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xử lý nước thải làng nghề làm bún Phú Đô bằng phương pháp hiếu khí tầng đệm giả lỏng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương cách lãnh đạo ứng xử đối với nhân viên. Tập 1 /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.2 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Cửu biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Get noticed...Get referrals : Build your client base and your business by making a name for yourself /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.8 JI-L
|
Tác giả:
Lublin, Jill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương cách lãnh đạo những cách ứng xử trong công việc. Tập 3 /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Cửu biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
So sánh các phương pháp định lượng Escherichia coli và Coliforms trong thực phẩm đông lạnh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 KH-N
|
Tác giả:
Khổng Tố Như, GVHD: Bùi Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương cách lãnh đạo. Những cách ứng xử trong công việc Tập 4 /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Cửu biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive analysis and learner language: a corpus-based approach
Năm XB:
2008 | NXB: University of Oslo
Số gọi:
428 JO-S
|
Tác giả:
Stig Johnsson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển du lịch văn hóa làng Việt cổ ở Đường Lâm - Sơn Tây - Hà Tây theo hướng xã hội hóa
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nguyên; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống in Vitrio và nuôi trồng phong lan vũ nữ ( Oncidium. Gowẻ Ramsey)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.0 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quy, GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kỹ năng lãnh đạo : Develop your Leadership Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 AD-A
|
Tác giả:
John Adair; Bích Nga, Lan Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|