| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển văn hóa trong thời kỳ đổi mới : Thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa /
Năm XB:
2011 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
306.09597 DI-D
|
Tác giả:
PGS. TS. Đinh Xuân Dũng chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phong cách Jack Welch : 24 bài học từ CEO của tập đoàn lớn nhất thế giới General Electric
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 KR-J
|
Tác giả:
Jefferey Krames; Nguyễn Thành Trung, Trần Phi Tuấn dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương cách lãnh đạo những cách ứng xử trong công việc. Tập 3 /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Cửu biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương cách lãnh đạo ứng xử đối với nhân viên. Tập 1 /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.2 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Cửu biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương cách lãnh đạo ứng xử đối với nhân viên. Tập 2 /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.2 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Cửu biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương cách lãnh đạo. Những cách ứng xử trong công việc Tập 4 /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Cửu biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp phân tích chất lượng và tính toán hiệu quả các hệ thống nhiệt - lạnh
Năm XB:
2012 | NXB: Bách khoa
Số gọi:
621.56 PH-T
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Văn Tuỳ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Playing to win : how strategy really works how strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4012 LA-A
|
Tác giả:
A.G. Lafley and Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Poland : Complying with EU Environmental Legislation /
Năm XB:
2000 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 HU-G
|
Tác giả:
Hughes, Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positively different: guidance for developing inclusive adult literacy, language, and numeracy curricula
Năm XB:
1993 | NXB: DEET
Từ khóa:
Số gọi:
407 SH-S
|
Tác giả:
Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe |
Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Nunan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|