| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển du lịch tại làng nghề truyền thống mây tre đan Phú Vinh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-Y
|
Tác giả:
Trần Kim Yến; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ELT matters 3 : Developments in English language learning and teaching /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Universiti Putra Malaysia Press,
Số gọi:
428 MU-J
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan, Sujatha Menon, Anealka Aziz Hussin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, mind, and culture. A practical introduction
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thông |
Cuốn sách này nói về lãnh thổ, thiên nhiên, con người, các hoạt động kinh tế và các vùng trung tâm kinh tế của Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lãnh đạo hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 RO-H
|
Tác giả:
Robert Heller; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Cuốn sách sẽ cho bạn đọc thấy cách tận dụng tốt nhất các cơ hội để học cách lãnh đạo, dù bằng cách quan sát người khác hay thông qua đào tạo chính...
|
Bản giấy
|
|
Dám dẫn đầu = Dare to lead : Những kinh nghiệm quý báu và những ý tưởng độc đáo của 50 CEO hàng đầu thế giới /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MER
|
Tác giả:
Mike Merrill ; Diệp Minh Tâm.. biên dịch |
Tập hợp những câu chuyện về khả năng, kinh nghiệm và bí quyết lãnh đạo của 50 giám đốc điều hành ở các công ty, tập đoàn hàng đầu của Mỹ và Anh
|
Bản giấy
|
|
Vị giám đốc một phút : Phương pháp quản lý hiệu quả nhất thế giới /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BLA
|
Tác giả:
Blanchard Ken; Nguyễn Văn Phước biên dịch |
Cung cấp những kiến thức cần thiết cho việc hoạch định chương trình cho tới việc thực thi nhiệm vụ; nâng cao năng suất, lợi nhuận; để thành công...
|
Bản giấy
|
|
World Englishes : implications for international communication and English language teaching
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
427 KI-A
|
Tác giả:
Andy Kirkpatrick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Theories in second language acquisition : An introduction /
Năm XB:
2007 | NXB: Routledge
Số gọi:
418.0715 VA-B, WI-J
|
Tác giả:
Bill VanPatten and Jessica Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Theories in second language acquisition : an introduction /
Năm XB:
2007 | NXB: Routledge
Số gọi:
418.0715 VA-B
|
Tác giả:
Bill VanPatten and Jessica Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ELT matters 4 : Developments in English language learning and teaching /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Universiti Putra Malaysia Press,
Số gọi:
428 MU-J
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan, Sujatha Menon, Anealka Aziz Hussin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|