| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Native peoples and cultures of Canada : An anthropological overview
Năm XB:
1995 | NXB: Best Book Manufacturers, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
971.00497 MCM
|
Tác giả:
Alan D. McMillan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghề thủ công truyền thống của người Nùng ở Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Thời đại
Số gọi:
680.09597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy |
Giới thiệu đặc điểm tự nhiên và xã hội của người Nùng ở Việt Nam. Tìm hiểu nghề thủ công của người Nùng, những giá trị văn hoá cũng như vấn đề bảo...
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật kinh doanh ứng xử văn hóa một số nước trên thế giới
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật múa rối nước Việt Nam
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
791.509597 HO-C
|
Tác giả:
GS. Hoàng Chương |
Giới thiệu lịch sử, mỹ thuật sân khấu, nghệ thuật tạo hình và kỹ thuật máy móc điều khiển múa rối nước. Đồng thời nêu lên định hướng phát triển múa...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elisabeth, Harden |
Trình bày các bước vẽ hoa, giải thích các màu vẽ...
|
Bản giấy
|
||
Nghị định của Chính phủ về hoạt động của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài, báo chí nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: H.
Số gọi:
349.597 NGH
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghị định số 95/2013/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, đưa lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597 NGH
|
|
Giới thiệu nội dung Nghị định số 95/2013/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, đưa lao động Việt Nam...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Kiếm Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy tới sự hình thành củ Lili trong ống nghiệm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Liên. GVHD: Hà Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường nuôi đến nuôi cấy Callus cây dược liệu Solanum Glaucophyllum
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phương Công Thành. GVHD: Đoàn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ trong xử lý kỵ khí nước thải sản xuất Bia
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Công, GVHD: TS. Trần Đình Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các điều kiện nuôi cấy tạo sinh khối vi khuẩn Lactic ứng dụng trong lên men các sản phẩm truyền thống
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Phương Thúy. GVHD: Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|