| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Business Basics : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GRA
|
Tác giả:
David Grant; Robert McLarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh cán bộ công chức : Đã được sửa đổi, bổ sung năm 2000 và 2003
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59701 PHA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Pháp lệnh cán bộ công chức
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Ngọc Bình |
Tài liệu cung cấp các thông tin Giúp bạn khi khiếu kiện
|
Bản giấy
|
||
The innovator's solution: Creating and sustaining successful growth
Năm XB:
2003 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 CL-M
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành: Tài liệu dùng cho triển khai thi hành luật doanh nghiệp
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
Tác giả:
Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương |
Giới thiệu các nghị định, thông tư của chính phủ ban hành về luật doanh nghiệp, về đăng ký kinh doanh và cơ quan kinh doanh, chuyển đổi và đăng ký...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Verghese C.Paul, Phạm Thu Hằng ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Củng cố căn bản ngữ pháp tiếng anh được chọn lọc biên soạn cùng với kinh nghiệm của nhiều giáo viên đã sử dụng đề tài này vào việc giảng dạy tại...
|
Bản giấy
|
||
Oxford English for computing : Tiếng Anh dành cho người sử dụng vi tính /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 BO-E
|
Tác giả:
Keith Boeckner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bo Arbogast; Elizabeth Ashmore; Trina Duke;... |
Sách bao gồm 800 câu hỏi thi TOEIC thực tế, mẹo làm bài và gợi ý từ những nhà biên soạn bài thi TOEIC, cùng nhiều bài tập và chiến lược để nâng cao...
|
Bản giấy
|
||
Học viết bài luận tiếng Anh : Ôn thi vào Đại học, Cao đẳng và các kì thi HS giỏi tiếng Anh / Luyện thi các chứng chỉ A-B-C / Dành cho người tự học và sinh viên mới. /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-M
|
Tác giả:
Trần Quang Mẫn |
Tóm tắt lý thuyết, một số bài luận tham khảo, kỹ thuật rèn luyện và phần phụ lục.
|
Bản giấy
|
|
English simple sentence classification in terms of clause elements verb complementations and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-L
|
Tác giả:
Quách Văn Long, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, BA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|