| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Từ Can; Người dịch: Nguyễn Hồng Lân, Như Lễ |
Những sáng tạo, thử nghiệm tâm lí cá nhân trong cuộc sống tạo nên sức mạnh huyền bí của lòng tin, sức mạnh huyền bí nội tâm
|
Bản giấy
|
||
Sức mạnh niềm tin
Năm XB:
2017 | NXB: NXB TP Hồ Chí Minh; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt
Số gọi:
131 BR-C
|
Tác giả:
Claude M. Bristol; Vương Bảo Long dịch |
Đưa ra những bí quyết tạo nguồn cảm hứng, có sức mạnh và niềm tin vào chính mình để đạt được thành công trong cuộc sống
|
Bản giấy
|
|
Sức mạnh thuyết phục : 12 quy tắc vàng của nghệ thuật gây ảnh hưởng /
Năm XB:
2013 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
158.2 KU--M
|
Tác giả:
Kurtw.Mortensen |
Cuốn sách này nói về các quy tắc vàng của nghệ thuật gây ảnh hưởng, sức mạnh của sự thuyết phục
|
Bản giấy
|
|
Suggestions of techniques in teaching English grammar structures for the 8th form students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-K
|
Tác giả:
Dang Thi Khue, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Supremely successful selling : Discovering the magic ingredient /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 PA-J
|
Tác giả:
Jerold Panas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Synonym and a contrastive study on Synonym
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Doan Thi Dieu Thuy, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic feature of the phrasal verbs GET a contrastive analysis with their Vietnamese semantic equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngo Thu Hang, GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and sementic features of stative verbs a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Ngân, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic functions of non finite clauses an analysis of errors made by the fourth year students at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Truong Minh Thuy, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntatic function of adjectives a contrastive analysis between English and Vietnamese adjectives
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Hiền, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|