Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6320 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-Q
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Giáo trình kinh doanh quốc tế Tập 2
Năm XB: 2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi: 327.071 NG-H
Tác giả:
Chủ biên PGS.TS Nguyễn Thị Hường (Chủ nhiệm bộ môn)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Naisbitf John
Khái quát về các nghịch lý trong kinh doanh quốc tế, cuộc cách mạng viễn thông, toàn cầu hoá du lịch, bộ quy tắc ứng xử chung thế kỷ 21 và các cơ...
Bản giấy
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-L
Tác giả:
Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thân
Tổng quát về quản trị nhân sự. Hoạch định, tuyển mộ và tuyển chọn nhân viên. Phát triển tài nguyên nhân sự, hội nhập vào môi trường làm việc, đào...
Bản giấy
Ellipsis in English - a contrastive analysis of English and Vietnamese through the story "Jane Eyre"
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Thành Châu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English in different cultures
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HA-P
Tác giả:
Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
120 mẩu chuyện vui Anh - Việt
Năm XB: 2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428 NG-V
Tác giả:
Nguyễn Thiện Văn, Lương Vĩnh Kim
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
New interchange Tập 2 : English for international communication /
Năm XB: 2003 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.24 RIC
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình kinh doanh quốc tế Tập 2
Tác giả: Chủ biên PGS.TS Nguyễn Thị Hường (Chủ nhiệm bộ môn)
Năm XB: 2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Các nghịch lý trong kinh doanh quốc tế
Tác giả: Naisbitf John
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Khái quát về các nghịch lý trong kinh doanh quốc tế, cuộc cách mạng viễn thông, toàn cầu hoá du...
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Tác giả: Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Quản trị nhân sự : Dành cho các Doanh nghiệp và các tổ chức tại Việt Nam; Dành cho các Doanh nghiệp muốn hội nhập toàn cầu /
Tác giả: Nguyễn Hữu Thân
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Tổng quát về quản trị nhân sự. Hoạch định, tuyển mộ và tuyển chọn nhân viên. Phát triển tài...
Ellipsis in English - a contrastive analysis of English and Vietnamese through the story "Jane Eyre"
Tác giả: Nguyễn Thị Hà, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế :
Tác giả: Leo Jones Richard Alexander
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Hải Phòng
English in different cultures
Tác giả: Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
120 mẩu chuyện vui Anh - Việt
Tác giả: Nguyễn Thiện Văn, Lương Vĩnh Kim
Năm XB: 2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
New interchange Tập 2 : English for international communication /
Tác giả: Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor
Năm XB: 2003 | NXB: Cambridge University Press
Facts & figures : Basic reading practice /
Tác giả: Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải.
Năm XB: 2003 | NXB: Giao thông vận tải
×