Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1461 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Ôn luyện tiếng Anh trình độ B
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428 TR-S
Tác giả:
Trần Bá Sơn
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
Bản giấy
The English passive voice and its equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-B
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Băng, GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-T
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ôn luyện tiếng Anh trình độ A
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428 TR-S
Tác giả:
Trần Bá Sơn
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428.2 VO-T
Tác giả:
Võ Công Thương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng
Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
Bản giấy
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some common mistakes made by Vietnamese learners when translating from Vietnamese into English
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-H
Tác giả:
Đặng Thị Hiền, GVHD: Nguyễn Mai Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hướng dẫn soạn hợp đồng bằng tiếng Anh
Năm XB: 2005 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Interpreting competence
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Doan Thu Huong, GVHD: Nguyen Van Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ôn luyện tiếng Anh trình độ B
Tác giả: Trần Bá Sơn
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Tóm tắt: Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
The English passive voice and its equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Tuyết Băng, GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Proverbs on behaviour between people and people
Tác giả: Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Ôn luyện tiếng Anh trình độ A
Tác giả: Trần Bá Sơn
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Tóm tắt: Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Tác giả: Võ Công Thương
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Luyện kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và xây dựng : Basic English for Artchitecture and Construction /
Tác giả: Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng
Năm XB: 2005 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some common mistakes made by Vietnamese learners when translating from Vietnamese into English
Tác giả: Đặng Thị Hiền, GVHD: Nguyễn Mai Hương
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Hướng dẫn soạn hợp đồng bằng tiếng Anh
Tác giả: Nguyễn Thành Yến
Năm XB: 2005 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Interpreting competence
Tác giả: Doan Thu Huong, GVHD: Nguyen Van Quang
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×