Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1461 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-T
Tác giả:
Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Misunderstanding in English and Vietnamese communication caused by some cultural differences
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Xuân Trường, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 3
Năm XB: 2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến.
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
Bản giấy
Listening skill's practical experiences
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LE-N
Tác giả:
Lê Thanh Nga, GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-H
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Minh Thuận
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-T
Tác giả:
Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LU-T
Tác giả:
Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Developing listening skill for the first year students at English faculty, HOU
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-H
Tác giả:
Vũ Thị Hợp, GVHD: Lê Ánh Tuyết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cấu tạo từ tiếng Anh : New /
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428 XU-B
Tác giả:
Xuân Bá
Mô tả cách sử dụng và nghĩa của khoảng 300 tiếp đầu ngữ và tiếp vị ngữ. Ở cuối sách có một số bài tập được biên soạn để giúp bạn sử dụng sách hiệu...
Bản giấy
Văn phạm Anh ngữ : Trắc nghiệm giới từ tiếng Anh /
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Số gọi: 428 NG-P
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Tác giả: Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Misunderstanding in English and Vietnamese communication caused by some cultural differences
Tác giả: Nguyễn Xuân Trường, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 3
Tác giả: Nguyễn Thành Yến.
Năm XB: 2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
Listening skill's practical experiences
Tác giả: Lê Thanh Nga, GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Tác giả: Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Tác giả: Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Tác giả: Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Developing listening skill for the first year students at English faculty, HOU
Tác giả: Vũ Thị Hợp, GVHD: Lê Ánh Tuyết
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cấu tạo từ tiếng Anh : New /
Tác giả: Xuân Bá
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Tóm tắt: Mô tả cách sử dụng và nghĩa của khoảng 300 tiếp đầu ngữ và tiếp vị ngữ. Ở cuối sách có một số bài...
Văn phạm Anh ngữ : Trắc nghiệm giới từ tiếng Anh /
Tác giả: Nguyễn Hà Phương
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
×