| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lộc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Hướng dẫn thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy : Dành cho sinh viên các trường đại học và cao đẳng của các hệ đào tạo /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
631.2 NG-L
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Đắc Lộc; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Từ điển bách khoa công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính Anh - Việt. : English Vietnamese encyclopedia of information techonology and computing engineering. /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.03 TUD
|
Tác giả:
Quang Hùng, Tạ Quang Huy; Ts. Nguyễn Phi Khứ, Đỗ Duy Việt. |
Giới thiệu từ, phiên âm, giải nghĩa và minh họa cho các thuật ngữ trong ngành công nghệ thông tin và kĩ thuật máy tính
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất rượu vang mơ nguyên quả
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TI-P
|
Tác giả:
Tiêu Thị Minh Phúc, GVHD:Th.S Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình di truyền học : Dùng cho các trường Đại học, Cao đẳng chuyên ngành Sinh học. Công nghệ Sinh học, Y tế, Nông, Lâm nghiệp. /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
576.5 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Lê Thăng |
Di truyền học cơ sở; các quy luật Mendel; các gen đaalen và sự tương tác gen; di truyền học phân tử ADN: cấu trúc và sự sao chép, cấu trúc của...
|
Bản giấy
|
|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Đức Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2006 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ Sinh học thực vật
Năm XB:
2005 | NXB: Đại Học Đà Lạt
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-L
|
Tác giả:
GS.TS. Mai Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh thực dụng chuyên ngành Khoa học và Công nghệ
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tinh bột sắn và các sản phẩm từ tinh bột sắn
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Kim Anh |
Giới thiệu đến cấu trúc, tính chất và các ứng dụng của tinh bột sắn, cũng như quá trình và thiết bị sản xuất tinh bột sắn, công nghệ sản xuất các...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật hệ thống công nghệ hoá học Tập 1 / : Cơ sở mô hình hoá các quá trình công nghệ hoá học. /
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
660 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Tuyển. |
Tài liệu giới thiệu các chuyên đề về công nghệ hóa học, các quá trình công nghệ hóa học.
|
Bản giấy
|