Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1919 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
American English its usage in daily communication
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyen Thi Le, GVHD: Tran Huu Manh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on English cosmetic advertisement
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-T
Tác giả:
Vương Thị Thu Thảo, GVHD: Nguyễn Thu Hường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Reading comprehension and techniques of teaching reading for 8th form students
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-A
Tác giả:
Do Thuy Anh, GVHD: Le Thi Anh Tuyet
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tự học Access 2003 trong 10 tiếng
Năm XB: 2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 005.3 HO-Q
Tác giả:
Biên soạn: Ks.Hoàng Anh Quang - Phạm Thành Đồng
Nội dung bao gồm: truy vấn có cấu trúc - SQl; huwongs dẫn cài đặt và xây dựng cơ sở dữ liệu access 2003; xây dựng giao diện báo cáo thống kê -...
Bản giấy
Cohesive devices in English conversations
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-Q
Tác giả:
Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Những chính khách nổi tiếng Tập 2
Năm XB: 2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi: 931.009 TR-T
Tác giả:
Trần Thanh.
Giới thiệu lai lịch, tiểu sử của nhiều nhà chính khách nổi tiếng trên thế giới
Bản giấy
Tác giả:
Khieu Huu Thanh, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Slangs in compliments
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-S
Tác giả:
Hoang Thai Son, GVHD: Nguyen Dang Suu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some common methods of formulating ideas for the writing
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thu Huong, GVHD: Dang Ngoc Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The reading teacher's book of lists : Grade K-2 /
Năm XB: 2006 | NXB: H Jossey-Bass
Số gọi: 428.4 FY-E
Tác giả:
Edward B. Fry, Jacqueline E. Kress
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on improving reading skill fr the fourth year students at the Faculty of English, HOU
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-K
Tác giả:
Trần Văn Khánh, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-D
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
American English its usage in daily communication
Tác giả: Nguyen Thi Le, GVHD: Tran Huu Manh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on English cosmetic advertisement
Tác giả: Vương Thị Thu Thảo, GVHD: Nguyễn Thu Hường
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Reading comprehension and techniques of teaching reading for 8th form students
Tác giả: Do Thuy Anh, GVHD: Le Thi Anh Tuyet
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tự học Access 2003 trong 10 tiếng
Tác giả: Biên soạn: Ks.Hoàng Anh Quang - Phạm Thành Đồng
Năm XB: 2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Nội dung bao gồm: truy vấn có cấu trúc - SQl; huwongs dẫn cài đặt và xây dựng cơ sở dữ liệu...
Cohesive devices in English conversations
Tác giả: Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Những chính khách nổi tiếng Tập 2
Tác giả: Trần Thanh.
Năm XB: 2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Tóm tắt: Giới thiệu lai lịch, tiểu sử của nhiều nhà chính khách nổi tiếng trên thế giới
English Wh questions, an analysis of erroes made by pupils at the ninth form at the secondary school Dong Son, Hai Phong
Tác giả: Khieu Huu Thanh, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Slangs in compliments
Tác giả: Hoang Thai Son, GVHD: Nguyen Dang Suu
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some common methods of formulating ideas for the writing
Tác giả: Nguyen Thu Huong, GVHD: Dang Ngoc Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The reading teacher's book of lists : Grade K-2 /
Tác giả: Edward B. Fry, Jacqueline E. Kress
Năm XB: 2006 | NXB: H Jossey-Bass
A study on improving reading skill fr the fourth year students at the Faculty of English, HOU
Tác giả: Trần Văn Khánh, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×