| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các quy định về tài chính đối với đơn vị kinh tế cơ sở Tập 1 : Kinh tế quốc doanh, đoàn thể, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Năm XB:
1994 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
343.59707 CAC
|
|
Các văn bản pháp luật về tài chính liên quan đến hoạt động của các dơn vị kinh tế cơ sở được nhà nước liên tục ban hành trong thời gian gần đây. Để...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang tài khoản khách hàng : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia;Viện thông tin khoa học xã hội,
Số gọi:
332.03 CAM
|
Tác giả:
Viện thông tin khoa học xã hội |
Những khái niệm cơ bản về nghiệp vụ tài khoản khách hàng,thủ tục tiến hành nghiệp vụ tài khoản khách hàng
|
Bản giấy
|
|
A cost effective use of computer aided technologies and integration methods in small and medium sized companies
Năm XB:
1993 | NXB: Pergamon
Số gọi:
005.13 KO-P
|
Tác giả:
P.Kopacek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển và môi trường : Ngân hàng thế giới - báo cáo phát triển thế giới năm 1992 /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm thông tin tư liệu khao học & công nghệ Quốc gia,
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 PHA
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải biên dịch |
Trình bày các vấn đề về môi trường, các điều kiện chính sách để quản lý tài nguyên và môi trường tốt hơn
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Đặng Đình Đào, PTS. Hoàng Đức Thân. |
Trình bày bản chất, vai trò của thương mại trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp thương mại, quản lý và điều tiết kinh doanh thương mại và...
|
Bản giấy
|
||
Regaining competitiveness putting the goal to work 2nd ed : Updated to include all the changes in the second revised edition of the goal /
Năm XB:
1993 | NXB: North River Press
Số gọi:
658.562 SR-M
|
Tác giả:
Mokshagundam L.Srikanth and Harold E. Cavallaro, Jr. |
Gồm: Acknowledgments; Foreword, About the authors...
|
Bản giấy
|
|
Literature and language teaching : a guide for teachers and trainers
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 LA-G
|
Tác giả:
Gillian Lazar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business english for learners of english.
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423.1 TUC
|
Tác giả:
Allene Tuck, Michael Ashby. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Khoa học luật Đỗ Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu;Bùi Minh Toán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Invesment Psychology Explained : Classic Strategies to Beat The Markets
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
332.678 PR-M
|
Tác giả:
Martin J. Pring |
With Investment Psychology Explained at your side, you'll learn how to stay one step ahead though the application of the age-old verities-hard...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marry Gilliat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|