| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chẩn đoán lỗi hệ thống CNTT Tổng cục Thuế, sử dụng thuật toán Bayes
Năm XB:
2017 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Minh Tùng; NHDKH PGS.TS Nguyễn Quang Hoan |
Hiện nay, có nhiều vấn đề đặt ra đối với ngành Thuế Việt Nam, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến cơ chế quản lý, hiệu lực và hiệu quả hoạt...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kitty O.Locker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A STUDY ON TYPICAL FEATURES OF WORD FORMATION IN ENGLISH MEDICAL TERMINOLOGY
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoang Thi Han; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
My graduation thesis “A study on typical features of word formation in English medical terminology” involves the analysis of the typical features...
|
Bản giấy
|
|
Sense and respond : how successful organizations listen to customers and create new products continuously /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.812 GO-J
|
Tác giả:
Jeff Gothelf & Josh Seiden. |
We're in the midst of a revolution. Quantum leaps in technology are enabling organizations to observe and measure people's behavior in real time,...
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads for new managers
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic features of English idioms containing the word ‘no’ with reference to the Vietnamese equivalents : Luận văn. Chuyên ngành: NNA /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Mai Thi Loan |
This thesis attempts to investigate syntactic and semantic features of English idioms containing the word “no” with reference to the Vietnamese...
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic features of English printed advertisements in tourism with reference to the Vietnamese equivalent : Luận văn. Chuyên ngành: NNA /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tú; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
My graduation thesis namely “A study on linguistic features of English printed advertisements in tourism with reference to the Vietnamese...
|
Bản giấy
|
|
Tăng cường công tác thông tin tuyên truyền phòng, ngừa chống vi phạm trên mạng Internet : Sách kèm ebook /
Năm XB:
2017 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Thanh Nam, Nguyễn Tuấn Anh, Nguyễn Quốc Toàn. - |
Tổng quan về an ninh mạng. Một số hành vi vi phạm thường gặp trên mạng Internet. Một số hình thức tấn công mạng phổ biến. Bảo vệ máy tính người...
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English verbs of senses with reference to their Vietnamese equivalents : Luận văn. Chuyên ngành: NNA /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Huong; GVHD: Dang Ngoc Huong |
My graduation thesis “A study on syntactic and semantic features of English verbs of senses with reference to their Vietnamese equivalents”...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dennis Matotek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on syntactic and semantic features of English subordinators with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Anh |
The present thesis discusses a certain field of linguistics focusing on a descriptive - contrastive approach which is applied to investigating and...
|
Bản giấy
|
|
Building the internet of things : Implement new business models, disrupt competitors, and transform your industry /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 KR-M
|
Tác giả:
Maciej Kranz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|