| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Emergency medical technician : EMT in action /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.025 AE-B
|
Tác giả:
Aehlert, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Empowering public employees : 2009 and beyond
Năm XB:
2009 | NXB: Amalgamated Union of Public Employees,
Số gọi:
349 FR-J
|
Tác giả:
Freeman, Jacinta |
This publication's title, empowering public employees, 2009 and beyond, well reflects AUPE's record of service and encapsulates what the AUPE means...
|
Bản giấy
|
|
Encyclopedia of financial models. Vol II /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.603 FA-F
|
Tác giả:
Frank J. Fabozzi |
The need for serious coverage of financial modeling has never been greater, especially with the size, diversity, and efficiency of modern capital...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
ENGLISH AND VIETNAMESE NON-COUNT NOUNS IN THE CABLE NEWS NETWORK AND IN THE NHAN DAN NEWSPAPER
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Vân; NHDKH Dr Huynh Anh Tuan |
This study is concerned with English and Vietnamese non-count nouns in the Cable News Network and in the Nhan Dan Newspaper. The purposes of this...
|
Bản giấy
|
|
ENGLISH CONDITIONALS AND THEIR VIETNAMESE EQUIVALENTS (ON THE BASIS OF THE BOOK HARRY POTTER AND THE CHAMBER OF SECRETS BY J.K. ROWLING)
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Ngân; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung |
This study comparatively analyses the structures and pragmatic features of English conditionals and their Vietnamese equivalents. The analysis is...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Evan Frendo & Sean Mahoney, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Hotels and Restaurants
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MA-R
|
Tác giả:
Robert Majure |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jim Corbett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for international co-operation : The English you need /
Năm XB:
2008 | NXB: BBC English
Số gọi:
428 PE-R
|
Tác giả:
Peter Roe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Commerciall Law
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Drew Rodgers, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|