| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng ứng dụng xếp lịch học tín chỉ với ràng buộc mềm có sử dụng độ đo tính mờ đại số gia tử dựa trên giải thuật di truyền. : V2016-20 /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Công nghệ thông tin
Số gọi:
005.7 DU-L
|
Tác giả:
TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và kiểm thử hệ thống quản lý đề tài nghiên cứu khoa học của Khoa Công nghệ Thông tin - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Hoàng Vượng; Nguyễn Thị Tin; ThS Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website cho Viện nghiên cứu và phát triển tin học ứng dụng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Đức, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website quản lý trung tâm nghiên cứu khoa học
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Hưng, THS,Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website quản lý trung tâm nghiên cứu khoa học
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Hưng, ThS. Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vân Long sưu tầm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
418.0072 CHA
|
Tác giả:
Wallace L. Chafe; Nguyễn Văn Lai dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GVHD:ThS Phạm Thị Chuẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GVHD:ThS Nguyễn Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GVHD:ThS Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ngọc Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|