| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng vector thông báo mang gen GFP điều khiển bởi PROMOTER RNR2 để phục vụ cho việc phát triển BIOSENSOR phát hiện các chất gây biến đổi gen
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hướng; TS Bùi Văn Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế Vector biểu hiện gen mã hóa PECTINASE từ vi khuẩn chịu lạnh PSEUDOALTEROMONAS HALOPPLANKTIS trong E.COLI
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích; TS Lê Văn Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử để xác định cá thể mang gen kháng bệnh mốc sương trong quần thể chọn tạo giống khoai tây
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Duyên; TS Lê Hùng Lĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu biểu hiện GEN BGC mã hóa BETA-GLUCOSIDASE trong E.COLI sử dụng VECTOR biểu hiện PET-22B(+)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thơm; TS Đỗ Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu thiết kế VECTOR biểu hiện và biểu hiện Gen mã hóa PROTEASE SENP2 trong ESCHERICHIA COLI
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Tuyền; TS Đỗ Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tạo đột gene cytochrom từ chủng xạ khuẩn S.carzinostaticus ATCC 15944
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Trang; TS Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bacterial genomics : genome organization and gene expression tools
Năm XB:
2015 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
572.86 SE-A
|
Tác giả:
Aswin Sai Narain Seshasayee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eve Epstein and Leonora Epstein. |
Seen through the eyes of siblings, 14 years apart in age, X vs. Y explores the influences and hilarious commonalities and discrepancies that shape...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jim Hornickel |
How to execute win-win negotiations every time, in business and in life. This book provides
|
Bản giấy
|
||
Gender based differences in politeness strategies in making requests by native speakers of english and vietnamese : sự khác biệt trong lựa chọn chiến kược kịch sử khi đưa ra yêu cầu trong tiếng anh và tiếng việt dựa trên giới tính /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Trang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Schismogenesis ( rupture) in verbal communication in english between native english and vietnamese students via facebook comments from facebook intercultural communication perespective : sựu ngắt đoạn trong giao tiếp bằng lời giữa người Anh bản địa với sinh viên Việt Nam thông qua những bình luận trên facebook từ góc độ giao tiếp văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Hong Hanh, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Local planning for terror and disaster : from bioterrorism to earthquakes /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
363.34561 CO-L
|
Tác giả:
Leanard A. Cole, Nancy D. Conell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|