| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cause & Effect : Intermediate reading practice second edition /
Năm XB:
1994 | NXB: Heinle & Heinle Publishers
Số gọi:
428.6 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chân dung một làng quê Vân Hòa thuở ấy
Năm XB:
2011 | NXB: Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959755 TR-H
|
Tác giả:
Trần Sĩ Huệ |
Tìm hiểu về làng Vân Hoà (huyện Sơn Hoà, tỉnh Phú Yên) với những nét chính về thiên nhiên, con người, đời sống kinh tế - xã hội, đời sống tinh...
|
Bản giấy
|
|
Chèo cổ truyền làng Thất Gian Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.209597 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quốc Thịnh. |
Giới thiệu kịch bản của một số vở chèo cổ làng Thất Gian, xã Châu Phong, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh
|
Bản giấy
|
|
Chèo cổ truyền làng Thất Gian Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.209597 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quốc Thịnh. |
Giới thiệu kịch bản của một số vở chèo cổ làng Thất Gian, xã Châu Phong, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh
|
Bản giấy
|
|
Chính sách bảo tồn và phát triển văn hóa làng nghề nhằm thực hiện cam kết văn hóa Asean đến năm 2020
Năm XB:
2017 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chính sách nhà nước về phát triển làng nghề thủ công mỹ nghệ Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
338.4368009597 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hường |
Đánh giá, hoàn thiện nội dung của chính sách nhà nước, chú ý đến các điều kiện để có một hệ thống chính sách phát huy tác dụng tốt đối với sự phát...
|
Bản giấy
|
|
Classroom Code-Switching in English Language Teachers’ Lectures at Viet Bac High School
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NO-L
|
Tác giả:
Nong Thuy Linh; Supervisor: Pham Lan Anh, Ph.D. |
Research purposes: To investigate the forms of current liguistic phenomenon of code-sitching used in conversations at a high school and to...
|
Bản điện tử
|
|
Communicative language teaching today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Communicative Language Teaching Today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 CR-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete guide to the CBT TOEFL Test : CBT Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Kiêm Ninh (Sưu tầm và giới thiệu) |
Tổng quan về cổng làng Hà Nội. Tìm hiểu về lịch sử hình thành, ý nghĩa của những câu đối được viết ở cổng làng, tín ngưỡng, lễ hội làng của 135...
|
Bản giấy
|
||
Contemporary Computer-Assisted Language Learning
Năm XB:
2013 | NXB: Bloomsbury Academic
Từ khóa:
Số gọi:
418.00785 MI-T
|
Tác giả:
Michael Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|