| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng phương pháp lọc sinh học để tái sử dụng nước thải nuôi tôm giống
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà, GVHD: TS.Nguyễn Văn Đạo, CN. Nguyễn Văn Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhận chế phẩm Chitosan từ vỏ tôm và khảo sát khả năng ứng dụng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-G
|
Tác giả:
Đoàn Thị Quỳnh Giang, GVHD: PGS.TS. Đặng Thị Thu, TS. Nguyễn Thị Xuân Sâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng proteinase trong công nghệ sản xuất chitin từ vỏ tôm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hải, GVHD: TS.NCVC. Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động vật chí Việt Nam :. 5, Giáp xác nước ngọt: Tôm - Palaemonidae; Cua - Parathelphusidae, Potamidae; Giáp xác râu ngành - Cladocera; Giáp xác chân mái chèo - Copepoda, Calanoida /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
591.9597 DA-T
|
Tác giả:
GS. TS Đặng Ngọc Thanh, TS. Hồ Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn phạm Anh văn tóm lược : Những bài căn bản /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy |
Văn phạm Anh văn là một quyển sách được biên soạn nhằm mục đích giúp các học viên Tiếng Anh nâng cao kỹ năng viết và đọc hiểu của mình bằng cách sử...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thakagi Xivaxankara Pilla |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Applying for a job in English : Thư xin việc, tóm tắt lý lịch, trả lời phỏng vấn /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 MD-S
|
Tác giả:
M.D. Spooner; J.S. Mc Kellen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michel Bareau; Judith Spencer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
When it comes to the crunch : the mechanics of car collisions. Vol 1, Series on Engineering Mechanics
Năm XB:
1994 | NXB: World Scientific
Số gọi:
629.28 MU-N
|
Tác giả:
Murray, Noel W |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 DO-D
|
Tác giả:
Donald M.Davidoff |
customer service in the hospitality and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
A Guide for Building and Facility Automation Systems
Năm XB:
1991 | NXB: The Fairmont Press
Từ khóa:
Số gọi:
007 CI-J
|
Tác giả:
John P.Cilia |
Gồm: A Guide for Building and Facility Automation; Climate systems in buildings...
|
Bản giấy
|
|
The service edge: 101 companies that profit from customer care
Năm XB:
1989 | NXB: Peguin Books ò Canada Limited,
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 ZE-R
|
Tác giả:
Ron Zemke, Dick Schaaf, Tom Peters |
"An important book... chockablock with examples...
The real objective [of the service edge] is to goad managers at the top, and throughout any...
|
Bản giấy
|