| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ks. Dương Thiên Tứ |
Cuốn sách trình bày những khái niệm cơ bản về demo, các effects, high color & high resolution
|
Bản giấy
|
||
Bài tập viết luận tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ tiếng Anh Trình độ A, B, C /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ tiếng Anh Trình dộ A B C /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 150 bài reading comprehension: 50 bài cấp độ A, 50 bài cấp độ B, 50 bài cấp độ C.
|
Bản giấy
|
|
Học tiếng Anh qua các câu chuyện bằng tranh : Các hoạt động ngôn ngữ và giải quyết vấn đề /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TA-L
|
Tác giả:
Ligon Tannenbaum, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập đề thi trắc nghiệm tiếng Anh trình độ B : Dùng cho học viên ôn luyện chuẩn bị cho kì thi chứng chỉ B Quốc gia /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập đề thi trắc nghiệm tiếng Anh trình độ A : Dùng cho học viên ôn luyện chuẩn bị cho kì thi chứng chỉ A Quốc gia /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề thi môn Viết tiếng Anh trình độ B : Theo chương trình thi chứng chỉ Quốc gia của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học Từ vựng và Thành ngữ tiếng Anh trình độ Nâng cao
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elementary Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Sơ cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng nói theo chủ đề : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Monica C. Vincent, John Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ B tập 1 : Pretests
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|