| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các loại hình doanh nghiệp: Kinh nghiệm và hoạt động : Various forms of business /
Năm XB:
1993 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Duy Từ, Nguyễn Văn Bảy chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế và phân tích hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu
Năm XB:
1993 | NXB: Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Số gọi:
382.01 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thanh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay thực hành kết cấu công trình
Năm XB:
1993 | NXB: Trường đại học Kiến trúc Tp.HCM,
Số gọi:
624.077 VU-H
|
Tác giả:
GS.PTS. Vũ Mạnh Hùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thực hành kết cấu công trình
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Anh Minh, Nguyễn Anh Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo, Đắc Sơn, Nguyễn Tuấn Tứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật công ty luật doanh nghiệp tư nhân và hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1992 | NXB: Pháp lý
Số gọi:
343.67 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành kế toán các đơn vị kinh tế ngoài quốc doanh : Ứng dụng hệ thống tài khoản kế toán ban hành theo quyêt định sô 598 TC/CĐKT ngày 8-12-1990 của Bộ Tài chính dùng cho các xí nghiệp công ty tư doanh, công ty cổ phần, các hợp tác xã và các tổ chức kinh tế tập thể. /
Năm XB:
1991 | NXB: Nxb. Thông tin,
Từ khóa:
Số gọi:
657.8 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên, Nguyễn Việt. |
Giúp cho các doanh nghiệp tư nhân và hợp tác xã trên cơ sở thực hiện và sử dụng tốt công cụ kế toán tiến hành mọi hoạt động kinh doanh đúng pháp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack C Richard's |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kim Woo Choong |
Tóm tắt những chia sẻ của nhà sáng lập ra tập đoàn DAEWOO - Kim Woo Choong và các bài báo có liên quan.
|
Bản giấy
|
||
Longman English grammar practice : For intermediate students /
Năm XB:
1990 | NXB: Longman
Số gọi:
425 AL-E
|
Tác giả:
L.G Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB:
1990 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.03 SI-M
|
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential English grammar in use : Ngữ pháp tiếng Anh cơ sở với 107 bài tập thực hành /
Năm XB:
1990 | NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|