| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu và khảo sát hàm lượng chất tan, hàm lượng và hoạt tính chống oxy hóa của Polyphenol trong chè xanh vùng Thanh Sơn-Phú Thọ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và nâng cao bảo mật trong giao dịch điện tử của Công ty TNHH phần mềm Nhân Hòa
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.8 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sàng lọc nhanh các chủng vi tảo biển quang tự dưỡng có hàm lượng Lipit cao, có tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiên, GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng lọc vi khuẩn Bacillus Thuringinesis mang gen mã hóa protein diệt tế bào ung thư
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BT-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hồng, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng tác trang phục trẻ em lấy ý tưởng từ nền hội họa đương đại
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thanh Thủy, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng tác trang phục trẻ em lấy ý tưởng từ sắc hoa mùa xuân
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS.Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và so sánh đặc điểm sinh hóa của Collagense tái tổ hợp từ chủng lysinibacillus sphaericus
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà; TS. Bạch Thị Mai Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Tấn; GVHDKH: PGS.TS. Phạm Ngọc Nam |
: Đề tài đã phân tích các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thống thông tin liên lạc sóng ngắn HF như: môi trường, thời tiết, nhiễu. Bằng phương pháp...
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu và triển khai hệ thống mạng riêng ảo VPN cho công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ codluck
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Ngọc Long; GVHD: ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và triển khai hệ thống VNP cho công ty TNHH tm&dv DATECO
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DA-L
|
Tác giả:
Đàm Hoài Linh; GVHD: TS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp bảo mật vào hệ thống hướng dẫn viên du lịch thông minh - Hanoi Guide
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Văn Lượng; GVHD: ThS. Mai Thị Thuý Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và ứng dụng các thuật toán tối ưu hóa truy vấn cơ sở dữ liệu trong hệ thống hỗ trợ quản lý đào tạo từ xa tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
378.10285 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|