| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn sử dụng Norton utilities Norton commander Windows Commander
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Bình |
'Hướng dẫn sử dụng Norton Utilities 2002, Norton Commander 2002 và Windows Commander 2002" là cuốn sách biên soạn nhằm giúp bạn thực hiện việc kiểm...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thiết kế nhà ở riêng lẻ theo tiêu chí kiến trúc xanh tại Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
728.37028631 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Bích Thuận, Nguyễn Ngọc Tú (ch.b.) ; Minh hoạ: Nguyễn Phương Linh... |
Giới thiệu những giải pháp thiết kế và ứng dụng công nghệ tính toán nghiên cứu thiết kế công trình nhà ở liền kề và nhà ở riêng lẻ kiểu biệt thự...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thiết kế nội thất : Những phong cách trang trí nhà cửa thời thượng /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Thự Dương , Trần Sảng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nhung; GVHD: TS. Đào Thanh Bình |
Sử dụng các phương pháp quan sát, tổng hợp, thống kê, phân tích, xử lý số liệu luận văn đã nêu và phân tích một số vấn đề lý luận về nâng...
|
Bản giấy
|
|
IBM Technology Conference and Expo 2013 - Conference Kit : Smarter computing: what's next. Ready now /
Năm XB:
2013 | NXB: IBM
Số gọi:
007 RA-G
|
Tác giả:
Gururaj Rao |
Bao gồm: Cloud ready; Data ready; Security ready
|
Bản giấy
|
|
Idioms containing the words denoting weather in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Dung; Assoc. Prof. Hoang Tuyet Minh |
This thesis conducts a study of syntactic, semantic and stylistic features of idioms containing the words denoting weather with reference to their...
|
Bản điện tử
|
|
Idioms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS speaking strategies for the IELTS test
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 DI-T
|
Tác giả:
Điền Tịnh Tiên, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gaiping Zhang, Junqing Guo, and Xuannian Wang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Implementing phonics as an English language teaching method for young learners at a kindergarten in Ha Noi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu, Ph.D. Lê Thị Minh Thảo |
This study investigates the use of phonics as an English language teaching
method for young learners at a kindergarten in Hanoi. While phonics...
|
Bản điện tử
|
|
improving concentration ability of fourth - year students in interpreting class in learning department, hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Đức Huy; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|