| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lesson planning : Key concepts and skills for teachers
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
371.3028 SA-J
|
Tác giả:
Savage Jonathan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Let's talk : Thực hành nghe - nói tiếng Anh trình độ trung cấp /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
LEXICAL AMBIGUITY IN ENGLISH POEMS WITH REFERENCE TO VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Minh Nguyệt; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
The study aims at identifying the lexical ambiguity, finding the typical
similarities and differences of lexical ambiguity in English...
|
Bản điện tử
|
|
Lịch sử của CIA - Di sản trọng đống tro tàn
Năm XB:
2015 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
327.1273009 WE-T
|
Tác giả:
Time Weiner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch Thái ứng dụng và lễ hội Bà Trầy
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
394.2609597 QU-M
|
Tác giả:
Quán Vi Miên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Cycles : The influence of planetary cycles on our lives /
Năm XB:
1993 | NXB: PAN
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 EL-R
|
Tác giả:
Rose Elliot |
Nội dung gồm: the planets and their cycles, the cycles through life...
|
Bản giấy
|
|
Life lessons from family vacations : trips that transform /
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor Trade Publishing
Số gọi:
790.1 TO-R
|
Tác giả:
Rick Tocquigny, with Carla Tocquigny. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Light : The complete handbook of lighting design /
Năm XB:
1986 | NXB: Running Press
Số gọi:
428 SZ-S
|
Tác giả:
Susan S. Szenasy |
Nội dung gồm: seeing light, using light, diffusing light, concentrating light...
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of Adjective Phrases in English and in Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; Supervisor: Đặng Ngọc Hướng, Ph.D. |
Research purposes: To find out the similarities and differences between Adjective Phrases in English and in Vietnamese in terms of structural and...
|
Bản điện tử
|
|
Linguistic features of artillery terms in English and Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thu Hiền; Supervisor: Đặng Nguyên Giang, Ph.D. |
Research purposes: To find out the similarities and differences between artillery terms in English and Vietnamese in terms of structural and...
|
Bản điện tử
|
|
Linguistic features of English terminologies on ear, nose, throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of life quotes and sayings in English and in Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Minh Trang; Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh |
Research purposes: The purpose of this research is to find out the similarities and
differences between syntactic and semantic features of...
|
Bản giấy
|