| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Preliminary english test for schools 1 with answers
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joanne M. Willey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Geoffrey L. Zubay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of data mining : Undergraduate Topics in Computer Science /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 BR-M
|
Tác giả:
Max Bramer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.B Primrose and R.M.Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of Gene Manipulation and Genomics
Năm XB:
2006 | NXB: Blackwell Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SB-P
|
Tác giả:
S.B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dirk Mateer, Lee Coppock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard M. Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Maureen Sprankle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Production of Recombinant Proteins : Novel Microbial and Eukaryotic Expression Systems /
Năm XB:
2005 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 GE-G
|
Tác giả:
Gerd Gellissen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Programming Games With Microsoft Visual Basic 6.0
Năm XB:
2001 | NXB: Course technology
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 ME-J
|
Tác giả:
Jeanine Meyer |
Nội dung gồm: Construction plan for rock, paper, scissors, mix and match cartoons...
|
Bản giấy
|