| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sài Gòn Thành phố Hồ Chí Minh hành trình 100 năm (1911 - 2011) : Kỷ niệm 100 năm ngày Bác Hồ rời Sài Gòn ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1911 - 5/6/2011) /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
959.779 HA-H
|
Tác giả:
Hà Minh Hồng (Chủ biên); Lê Hữu Phước (Đồng chủ biên); Trần Thuận, Phan Xuân Yến, Trần Nam Tiến, Huỳnh Bá Lộc |
Ghi lại những sự kiện tiêu biểu của Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh trong 100 năm qua, từ thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ đến...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dan Gookin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Samsung Galaxy Tabs for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.1675 GO-D
|
Tác giả:
Dan Gookin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sáng Trưa Và Đêm : Morning , Noon, Night /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
813 SHE
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Trần Hoàng Cương dịch |
Tất cả mọi điều đã chấm dứt với Harry Stanford vào ngày ông rơi xuống biển Địa Trung Hải một cách đầy bí ẩn từ du thuyền sang trọng của mình..
|
Bản giấy
|
|
Sapiens : Lược sử loài người /
Năm XB:
2017 | NXB: Tri thức; Công ty sách Omega Việt Nam
Số gọi:
909 HA-Y
|
Tác giả:
Yuval Noah Harari ; Nguyễn Thuỷ Chung dịch ; Võ Minh Tuấn h.đ. |
Giới thiệu toàn bộ lịch sử loài người, từ những gốc rễ tiến hóa đến thời đại của chủ nghĩa tư bản và kỹ thuật di truyền; đặc biệt tập trung vào các...
|
Bản giấy
|
|
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Serial pic'n : PIC microcontroller serial communications /
Năm XB:
1999 | NXB: Square 1
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 ST-R
|
Tác giả:
Roger L. Stevens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seven practice Tests Achieving higher toeic test scores Volume 2 / : TOEIC is the registered trademarrk of Educational Testing service. This publication has been neither reviewed nor endorsed by ETS.
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 ST-S
|
Tác giả:
Steven A. Stupak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen B. Salter, Philip A. Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
similes in english and the vietnamese equivalents
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Smart materials in architecture, interior architecture and design
Năm XB:
200 | NXB: Birkhauser
Từ khóa:
Số gọi:
691 RI-A
|
Tác giả:
Axel Ritter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
So sánh chế định miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế giữa pháp luật Việt Nam và công ước viên năm 1980 : Nguyễn Nguyên Ngọc; GVHD: TS. Nguyễn Thị Thu Hiền
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn, Nguyên Ngọc |
Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng...
|
Bản điện tử
|