| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu nâng cao chất lượng bột cá bằng một số chủng nấm men
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Thị Bình, GVHD: Nguyễn Thị Hương Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải tinh bột để ứng dụng xử lý nước thải sinh hoạt đô thị
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Thảo, GVHD: Đào Thị Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật kinh doanh bảo hiểm
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59707 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đường Coupling Sugar từ tinh bột sắn
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Thanh Hương, GVHD: ThS Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trò diễn trong lễ hội dân gian của người Việt ở châu thổ Bắc Bộ
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
394.269597 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Hoài Thu |
Phân tích một số nội dung cơ bản được phản ánh trong trò diễn, qua đó chỉ ra những đặc trưng nổi bật của trò diễn, đồng thời tìm mối quan hệ của...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chế phẩm công nghệ sinh học xử lý phế thải nông nghiệp làm phân bón hữu cơ sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc khánh, GVHD: Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Maternal-newborn nursing Demystified : A self-teaching guide /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
618.2 JO-Y
|
Tác giả:
Johnson, Joyce Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu và lý giải một số vấn đề về hành chính học
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.5 DO-H
|
Tác giả:
TS. Đỗ Ngọc Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng xử lý lặp lại 1- Methylcyclopropene ( 1- MCP) đến chất lượng bảo quản quả bơ
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Linh, GVHD: Nguyễn Minh Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách chế, tinh chiết và nghiên cứu một số tính chất của Ribonuclease từ tụy bò
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, GVHD: Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế phẩm chiết xuất từ cây Neem ( Azadirachta Indica ) phòng trừ bọ gậy hia loài muỗi truyền bệnh cho người kháng hóa chất diệt tại Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-G
|
Tác giả:
Vũ Thị Hải Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.1 CO-F
|
Tác giả:
Costanzo, Francesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|