| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Entering the 21st century World development report, 1999/2000.
Năm XB:
2000 | NXB: Published for the World Bank, Oxford University Press,
Số gọi:
338.91 ENT
|
Tác giả:
World Bank; Yusuf, Shahid, 1949-; International Bank for Reconstruction and Development. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Dũng Tiến |
Nội dung gồm các bài luận bằng tiếng Anh, giải nghĩa và trình bày một số cấu trúc câu hay, phần dịch từ vựng, câu hỏi liên quan đến bài luận, câu...
|
Bản giấy
|
||
Oral - topics : For A - Examinations /
Năm XB:
2000 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-S
|
Tác giả:
Thái Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New International Business English : Student's book and work book /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Số gọi:
428.2 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones, Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hợp tuyển những truyện ngắn trên thế giới : The International story /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 VO-T
|
Tác giả:
Vũ Đức Toàn, Đỗ Lệ Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Collection of Examination Essays and Writing : For High school, College and University /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 RA-K
|
Tác giả:
K. Rajamanikam B.A (Horn) London, V. Navaratnam M.A., Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
University of Cambridge |
International English language testing system
|
Bản giấy
|
||
Seven practice Tests Achieving higher toeic test scores Volume 2 / : TOEIC is the registered trademarrk of Educational Testing service. This publication has been neither reviewed nor endorsed by ETS.
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 ST-S
|
Tác giả:
Steven A. Stupak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 1 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 2 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|