| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Launching the imagination: a guide to three-dimensional design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Launching the Imaginnation: A Comprehensive guide to basic design is dedicated to Dr. Richard siegesmund
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Radiology : McGrawHill specialty board review /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 CA-C
|
Tác giả:
Canon, Cheri L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
薛敬孝,李坤望,张伯伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại công ty PYRAMID INTERNATIONAL
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh, Th.S Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Imagination first : Unlocking the power of possibility /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
153.3 ER-L
|
Tác giả:
Eric Liu, Noppe-Brandon |
Imagination first: Unlocking the power of possibility
|
Bản giấy
|
|
Imagination first 1st ed : Unlocking the power of possibility /
Năm XB:
2009 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
153.3 LI-E
|
Tác giả:
Eric Liu and Scott Noppe-Brandon. |
Nội dung gồm 3 phần: The premise; The Practices; The Purposes...
|
Bản giấy
|
|
The unfinished nation : A concise history of the American people /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
973 BR-A
|
Tác giả:
Alan Brinkley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The unfinished nation Volume 1, To 1877 : A concise history of the american people /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
973 BR-A
|
Tác giả:
Brinkley, Alan. |
Known for its clear narrative voice and impeccable scholarship, Alan Brinkley's best-selling survey text invites students to think critically about...
|
Bản giấy
|
|
World Englishes : implications for international communication and English language teaching
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
427 KI-A
|
Tác giả:
Andy Kirkpatrick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kashmir : New voices, New Approaches /
Năm XB:
2006 | NXB: Lynne Rienner
Từ khóa:
Số gọi:
954.6053 SI-W
|
Tác giả:
Sidhu, Waheguru Pal Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mẫu hợp đồng thương mại Quốc tế : Anh - Việt đối chiếu /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|