| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp chủ biên, Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết |
Tìm hiểu bản chất và chức năng của ngôn ngữ, nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ; Ngôn ngữ với tư cách một hệ thống tín hiệu đặc biệt; Nghiên...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp (chủ biên), Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết |
Tìm hiểu bản chất và chức năng của ngôn ngữ, nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ; Ngôn ngữ với tư cách một hệ thống tín hiệu đặc biệt; Nghiên...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khúc Hữu Chấp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nghiêm Thế Gi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Danh tướng Việt Nam Tập I : Danh tướng trong sự nghiệp giữ nước từ đầu thế kỉ X đến cuối thế kỉ XIV /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.703092 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Thuần. |
Sách viết về tiểu sử và sự nghiệp của hơn 20 vị danh tướng Việt Nam trong giai đoạn từ đầu TK X. đến cuối TK XIV như: Dương Đình Nghệ, Ngô Quyền,...
|
Bản giấy
|
|
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.1 JA-A
|
Tác giả:
Jarvis, Alka |
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
|
Bản giấy
|
|
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Judith Knapp |
Nội dung gồm: introducting data structures...
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Debt, deficits, and the demise of the American economy
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
330.973 TA-P
|
Tác giả:
Peter Tanous, Jeff Cox |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Decoding the IT value problem : An executive guide for achieving optimal ROI on critical IT investments /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.0681 FE-G
|
Tác giả:
Gregory J. Fell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Delphi 2.0 Tutor : The interactive seminar-in-a-box /
Năm XB:
1996 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 MC-M
|
Tác giả:
Michael McKelvy |
Bao gồm 3 phần: introductory topics; Intermediate topics; Advanced topics
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sylvia Leydecker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|