| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công tác tuyển dụng lao động tại Công ty Cổ phần Bất động sản Tuấn 123
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Lan Hương; NHDKH PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Luận văn làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, đi sâu phân tích thực trạng,
tìm hiểu rõ những điểm mạnh, điểm yếu, để từ đó đưa ra các giải pháp nhằm...
|
Bản giấy
|
|
Conversation lessons - An Intermediate course : Ngôn ngữ tự nhiên trong đàm thoại tiếng Anh - The Natural language of conversation /
NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-R
|
Tác giả:
Ron Martinez, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Gồm những bài đàm thoại tiếng Anh nâng cao. Những điều cấm kị nên tránh trong đàm thoại để giúp người học trau dồi tiếng Anh tốt
|
Bản giấy
|
|
Conversational implicature in the movie script "Aladdin" by Guy ritchie and John august
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thanh Hằng; NHDKH Nguyễn Thị Vân Đông, PhD |
Verbal communication is an important aspect in human life. The study of verbal communication is known as pragmatics. Pragmatics focuses on the...
|
Bản điện tử
|
|
Conversational implicature in the movie script"Aladdin" by guy ritchie and john august
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thanh Hang; GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cork oak woodlands on the edge : Ecology, adaptive management, and restoration. Society for ecological restoration international /
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.9 JA-M
|
Tác giả:
Aronson, James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Crazy good interviewing : How acting a little crazy can get you the job /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
650.144 MO-J
|
Tác giả:
John B. Molidor, Barbara Parus |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Critical discourse analysis. The critical study of language
Năm XB:
1995 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.4 FA-N
|
Tác giả:
Norman, Fairclough |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Von Oech; Quỳnh Chi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cultural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
cultural features of tourism information in english and vietnamese : cultural features of tourism information in english and vietnamese /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Culture's consequences : comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
155.89 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|