| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ka Sô Liễng (Sưu tầm, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
徐承伟. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
徐承伟. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Yes to the mess : Surprising leadership lessons from jazz /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business School Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 BA-F
|
Tác giả:
Frank Barrett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lauching the Imagination: A Comprehensive guide to basic design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Chấn Hưng |
Đề cập đến quy trình vận hành, cơ chế quản lý và thực thi các trương trình của hệ thống máy tính: các bus hệ thống, bộ nhớ trong bộ nhớ ngoài, kỹ...
|
Bản giấy
|
||
Fluency instruction : research-based best practices /
Năm XB:
2012 | NXB: The Guilford Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.41 RA-T
|
Tác giả:
Timothy Rasinski, Camille L.Z. Blachowicz, Kristin Lems. |
Subject Areas/Keywords: assessments, decoding, elementary, English language learners, fluency, literacy instruction, oral reading, primary grades,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Casey Malarcher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Inside reading 4: The Academic Word List in Context
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
420 LA-Z
|
Tác giả:
Kent Richmond; Series Director: Cheryl Boyd Zimmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
么书君,李泉,王淑红. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số đề xuất nhằm cải thiện hoạt động Marketing cho làng nghề mây tre đan Phú Vinh
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-T
|
Tác giả:
Phan Ngọc Tỉnh, Th.S Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
. 徐桂梅,崔娜,牟云峰. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|