| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
. 徐桂梅,崔娜,牟云峰. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu tạo chủng nấm men Picha Pastoris tái tổ hợp có khả năng biểu hiện gen CSN mã hóa Chitosanase của vi khuẩn Bacillus Cereus HN90
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CA-L
|
Tác giả:
Cao Thị Liên, GVHD: Phí Quyết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to desing and evaluate research in education
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.72 FR-R
|
Tác giả:
Jack Fraenkel, Norman Wallen, Helen, Hyjun |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Infants, toddlers , and caregivers: a curriculum of respectful, responsive, relationship-based care and education, ninth edition
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
362.712 GO-J
|
Tác giả:
Janet Gonzaled-Mena |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
. 徐桂梅,崔娜,牟云峰. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Inside reading 2. The Academic Word List in Context
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
420 LA-Z
|
Tác giả:
Lawrence J. Zwier; Series Director: Cheryl Boyd Zimmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
. 徐桂梅,崔娜,牟云峰. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language, Culture and Society
Năm XB:
2012 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
410 SA-Z
|
Tác giả:
Salzmann, Zdenek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seeds of sustainability: lessons from the birthplace of the green revelution
Năm XB:
2012 | NXB: Island Press
Số gọi:
631.5 MA-A
|
Tác giả:
Pamela A. matson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
游舒,高增霞. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Launching the imagination: a guide to three-dimensional design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|