| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Introductory course /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lore of Running : Discover the Science and Spirit of Running
Năm XB:
1991 | NXB: Leisure Press
Từ khóa:
Số gọi:
820 NO-T
|
Tác giả:
Noakes, Tim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật bảo vệ chăm sóc giáo dục trẻ em (12-8-1991)
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.5970135 LUA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật bảo vệ chăm sóc giáo dục trẻ em
|
Bản giấy
|
|
Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.59708 LUA
|
|
Giới thiệu các văn bản pháp luật liên quan tới việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Xử lí các hành vi vi phạm...
|
Bản giấy
|
|
Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2014 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.59708 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật trẻ em 2016 mức xử phạt vi phạm hành chính và những biện pháp phòng chống bạo hành,xâm hại đối với trẻ em.
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
342.597087720 HU-D
|
Tác giả:
Hữu, Đại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật trẻ em năm 2016 và nghị định hướng dẫn thi hành.
Năm XB:
2017 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597087720 LUA
|
|
Giới thiệu nội dung luật trẻ em với những quy định chung và quy định cụ thể về quyền, chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em; trách nhiệm của cơ quan,...
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và xây dựng : Basic English for Artchitecture and Construction /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QA-H
|
Tác giả:
Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng |
Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Luyện tập kỹ năng Corel Draw 6 : Từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1996 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Xuân Hường, Hà Duy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mai I help you? : English in tourism: a course for restaurant and bar staff /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International
Từ khóa:
Số gọi:
428 YA-C
|
Tác giả:
C St J Yates |
English in tourism: a course for restaurant and bar staff
|
Bản giấy
|